Lãi suất ngân hàng 2026 tiếp tục duy trì ở mặt bằng thấp so với giai đoạn 2022-2023. Tiết kiệm 12 tháng của nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4) dao động 4,5-5,2%/năm, trong khi nhóm cổ phần tư nhân đẩy lên 5,8-6,5%/năm. Bài viết này tổng hợp lãi suất tiết kiệm và lãi suất vay của 30 ngân hàng lớn, kèm phân tích chọn kỳ hạn, chọn ngân hàng phù hợp với từng mục đích tài chính của bạn.

Toàn cảnh lãi suất ngân hàng Việt Nam 2026
Từ cuối 2024, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) giữ lãi suất điều hành ổn định: lãi suất tái cấp vốn 4,5%/năm, lãi suất tái chiết khấu 3%/năm, trần lãi suất huy động tiền gửi không kỳ hạn 0,5%/năm. Các NHTM tự quyết lãi suất huy động từ 6 tháng trở lên và lãi suất cho vay, trên cơ sở cung cầu.
Bức tranh chung 2026:
- Lãi suất tiết kiệm: có xu hướng nhích nhẹ 0,2-0,5%/năm so với 2025 do tín dụng tăng trưởng trở lại.
- Lãi suất vay: giảm từ từ, trung bình 7-10%/năm cho vay mua nhà, 9-13%/năm cho vay kinh doanh.
- Chênh lệch NIM (lãi vay - lãi gửi) của hệ thống xấp xỉ 3-3,5%, ổn định nhất trong 5 năm qua.
So sánh lãi suất tiết kiệm 12 tháng 2026 (30 ngân hàng)
Bảng dưới tập hợp lãi suất tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng, hình thức gửi tại quầy (chưa tính khuyến mãi online). Số liệu tháng 5/2026, có thể thay đổi theo tuần.
| Nhóm | Ngân hàng | 1 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Big4 (quốc doanh) | Vietcombank (VCB) | 2,0% | 3,3% | 4,6% | 4,8% |
| BIDV | 2,0% | 3,3% | 4,7% | 4,8% | |
| Vietinbank | 2,0% | 3,4% | 4,7% | 4,9% | |
| Agribank | 2,0% | 3,3% | 4,8% | 5,0% | |
| Cổ phần top đầu | Techcombank | 2,8% | 4,4% | 5,3% | 5,4% |
| MB Bank | 2,9% | 4,3% | 5,4% | 5,5% | |
| ACB | 2,9% | 4,2% | 5,3% | 5,4% | |
| VPBank (VPB) | 3,1% | 4,6% | 5,6% | 5,7% | |
| Sacombank | 3,0% | 4,5% | 5,5% | 5,6% | |
| HDBank | 3,2% | 4,8% | 5,9% | 6,0% | |
| Cổ phần vừa/nhỏ | SHB | 3,2% | 4,8% | 6,0% | 6,1% |
| OCB | 3,3% | 4,9% | 6,0% | 6,1% | |
| NCB | 3,5% | 5,2% | 6,3% | 6,4% | |
| BVB (Bản Việt) | 3,5% | 5,3% | 6,5% | 6,5% |
Gợi ý: Với số dư đem gửi dưới 200 triệu và ưu tiên an toàn, chọn Big4. Số dư từ 500 triệu trở lên và chấp nhận ngân hàng cổ phần, vào nhóm HDBank-VPB-NCB để chênh lệch 0,8-1,2%/năm (tương đương 4-6 triệu/năm trên 500 triệu).
So sánh lãi suất vay 2026
Lãi suất vay phụ thuộc rất lớn vào mục đích vay (mua nhà, mua xe, tiêu dùng, sản xuất kinh doanh) và hồ sơ tín dụng của khách hàng. Bảng sau là gói chính thức công bố đầu 2026:
| Ngân hàng | Vay mua nhà (ưu đãi) | Sau ưu đãi | Vay tiêu dùng | Vay SXKD |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank | 5,5%/12 tháng | ~9,0% | 10-12% | 8-10% |
| BIDV | 5,8%/12 tháng | ~9,2% | 11-13% | 8-10% |
| Vietinbank | 5,9%/24 tháng | ~9,2% | 11-13% | 8-10% |
| Techcombank | 6,2%/6 tháng | ~9,8% | 14-18% | 9-11% |
| MB Bank | 6,5%/6 tháng | ~9,7% | 13-16% | 9-11% |
| ACB | 6,8%/12 tháng | ~10,0% | 15-18% | 9-12% |
| VPBank | 7,2%/12 tháng | ~10,5% | 17-25% | 10-13% |
Khoảng chênh giữa nhóm Big4 và nhóm cổ phần tư nhân ở vay mua nhà là 1-1,5%/năm. Với một khoản vay 2 tỷ trong 20 năm, chênh 1%/năm tương đương khoảng 20 triệu tiền lãi mỗi năm.
Ví dụ tính: gửi 500 triệu, chọn ngân hàng nào lợi nhất?
Tình huống: chị Lan có 500 triệu nhàn rỗi, dự định gửi tiết kiệm 12 tháng.
| Ngân hàng | Lãi suất | Lãi sau 12 tháng |
|---|---|---|
| Vietcombank | 4,6% | 23.000.000 |
| Techcombank | 5,3% | 26.500.000 |
| VPBank | 5,6% | 28.000.000 |
| NCB | 6,3% | 31.500.000 |
| BVB | 6,5% | 32.500.000 |
Chênh lệch giữa VCB và BVB là 9,5 triệu/năm trên 500 triệu. Tuy nhiên, nếu bạn chia 500 triệu thành 4 phần mỗi phần 125 triệu gửi ở 4 ngân hàng nhỏ khác nhau, bạn vẫn được Bảo hiểm Tiền gửi bảo đảm tối đa theo quy định hiện hành. Công cụ tính nhanh tại /cong-cu/lai-suat giúp bạn so sánh ngay theo số tiền và kỳ hạn mong muốn.
4 yếu tố ảnh hưởng lãi suất trong 2026
1. Chính sách tiền tệ NHNN
Nếu lạm phát tăng vượt 4,5%, NHNN có thể nâng lãi suất điều hành, kéo theo lãi huy động tăng. Dự báo 2026 lạm phát khoảng 3,8-4,2%, áp lực điều hành không quá lớn.
2. Tỷ giá USD/VND
Khi USD/VND căng thẳng, NHNN nâng lãi suất để giảm áp lực rút tiền USD. Theo dõi công cụ tỷ giá VN247 để bắt tín hiệu sớm.
3. Tín dụng hệ thống
Tín dụng tăng trưởng nhanh (15%+) khiến các ngân hàng đẩy lãi suất huy động để hút vốn, ngược lại khi tín dụng thấp lãi suất giảm.
4. Lãi suất USD quốc tế
Fed giữ lãi suất 4,25-4,5% trong 2026 làm đồng USD mạnh, gián tiếp gây áp lực lãi suất VND.
Lựa chọn ngân hàng theo mục đích
- Gửi tiết kiệm ổn định, tin cậy tuyệt đối: Big4 (VCB, BIDV, Vietinbank, Agribank).
- Tối ưu lãi suất, chấp nhận ngân hàng cổ phần: Techcombank, MB, ACB, VPB.
- Lãi cao nhất thị trường: NCB, BVB, SHB, OCB. Chia nhỏ theo giới hạn bảo hiểm tiền gửi để an toàn.
- Vay mua nhà: ưu tiên Big4 vì lãi suất sau ưu đãi thấp nhất.
- Vay tiêu dùng nhanh, hồ sơ đơn giản: Techcombank, MB, VPB (chấp nhận lãi suất cao hơn).
Câu hỏi thường gặp
Ngân hàng nào lãi suất tiết kiệm cao nhất 2026?
BVB, NCB, SCB nhóm cổ phần tư nhân dẫn đầu, kỳ hạn 12 tháng đạt 6,3-6,5%/năm. Big4 chỉ 4,6-4,8%/năm.
Lãi suất vay mua nhà 2026 trung bình bao nhiêu?
7-10%/năm tính trung bình cả thời gian vay. Gói ưu đãi 6-24 tháng đầu 5,5-6,8%/năm, sau đó thả nổi.
Có nên chọn ngân hàng nhỏ để hưởng lãi cao?
Có. Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam bảo đảm tối đa 125 triệu/người/ngân hàng theo QĐ 32/2021/QĐ-TTg. Chia tiền thành nhiều khoản dưới mức này tại nhiều ngân hàng là cách an toàn.
Lãi suất cố định hay thả nổi tốt hơn khi vay?
Tùy kỳ vọng lãi suất. Dự báo tăng -> chọn cố định dài. Dự báo giảm -> thả nổi để hưởng lợi.
Lãi suất tiết kiệm online có cao hơn tại quầy?
Có. Trung bình cao hơn 0,1-0,5%/năm. Xem chi tiết tại gửi tiết kiệm online vs tại quầy.
Liên quan
- Gửi tiết kiệm kỳ hạn nào tốt nhất?
- Lãi suất vay mua nhà 2026: 10 ngân hàng rẻ nhất
- Lãi kép là gì? Công thức, ví dụ tính chi tiết
- Bảo hiểm tiền gửi tối đa bao nhiêu?
- Lãi suất cơ bản, tái cấp vốn, tái chiết khấu là gì?
- Rút tiết kiệm trước hạn mất bao nhiêu lãi?
- Cách tiết kiệm khi lương thấp: 6 quy tắc thực tế
Tóm lược
Lãi suất ngân hàng 2026 phân tầng rõ: Big4 thấp nhưng an toàn tuyệt đối, cổ phần tư nhân cao hơn 0,8-1,5%/năm. Với tiền gửi từ 500 triệu trở lên, việc chia tiền theo giới hạn bảo hiểm tiền gửi 125 triệu/người/ngân hàng tại các ngân hàng cổ phần giúp tối ưu lãi mà vẫn an toàn. Lãi vay mua nhà trung bình 7-10%/năm, cần lưu ý giai đoạn sau ưu đãi. Truy cập công cụ so sánh lãi suất VN247 để cập nhật hàng tuần.
Bài viết được tư vấn bởi Chuyên gia tài chính Phạm Quốc Hùng, CFA, 10 năm phân tích tài chính tại các NHTM lớn. Lãi suất thay đổi liên tục, vui lòng đối chiếu trang chủ ngân hàng trước khi quyết định gửi/vay.
Xem ngay: Bảng giá vàng SJC, PNJ, nhẫn 9999 cập nhật theo thời gian thực →



