Tỷ giá ngoại tệ & quy đổi
Tỷ giá tham khảo 12 loại ngoại tệ chính và bảng so sánh giá mua/bán USD tại 12 ngân hàng lớn. Công cụ quy đổi tính nhanh theo giá trung bình.
NHNN · Vietcombank
Dang tai ty gia live...
Quy đổi nhanh
Kết quả
2.545.000
100 USD = 2.545.000 VND
Tỷ giá tham khảo hôm nay
USD
Đô la Mỹ
25.450
₫ / 1 USD
+0.12%
EUR
Euro
28.200
₫ / 1 EUR
-0.08%
JPY
Yên Nhật
169
₫ / 1 JPY
+0.38%
GBP
Bảng Anh
32.100
₫ / 1 GBP
+0.18%
AUD
Đô Úc
16.180
₫ / 1 AUD
-0.05%
CAD
Đô Canada
18.520
₫ / 1 CAD
+0.10%
CHF
Franc Thụy Sĩ
30.200
₫ / 1 CHF
+0.22%
SGD
Đô Singapore
19.100
₫ / 1 SGD
+0.05%
CNY
Nhân dân tệ
3.510
₫ / 1 CNY
-0.06%
KRW
Won Hàn Quốc
18
₫ / 1 KRW
+0.25%
THB
Baht Thái
742
₫ / 1 THB
-0.08%
HKD
Đô Hồng Kông
3.270
₫ / 1 HKD
+0.06%
Giá USD tại 12 ngân hàng
đơn vị: VND| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán |
|---|---|---|---|
| VCBVietcombank | 25.240 | 25.280 | 25.540 |
| BIDVBIDV | 25.250 | 25.290 | 25.530 |
| CTGVietinbank | 25.245 | 25.285 | 25.535 |
| TCBTechcombank | 25.220 | 25.260 | 25.550 |
| AGRAgribank | 25.230 | 25.280 | 25.540 |
| ACBACB | 25.260 | 25.290 | 25.560 |
| MBBMB Bank | 25.240 | 25.270 | 25.550 |
| STBSacombank | 25.235 | 25.265 | 25.555 |
| VPBVPBank | 25.210 | 25.250 | 25.560 |
| TPBTPBank | 25.250 | 25.280 | 25.540 |
| HDBHDBank | 25.240 | 25.270 | 25.550 |
| SHBSHB | 25.225 | 25.260 | 25.540 |
* Tỷ giá tham khảo, cập nhật thủ công hàng ngày vào 08:00. Tỷ giá chính xác nhất vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng. Không áp dụng cho giao dịch > 10,000 USD.