Tỷ giá USD/VND là tỷ lệ quy đổi giữa đồng đô la Mỹ và đồng Việt Nam, được 10 ngân hàng thương mại lớn nhất niêm yết hàng ngày. Bài viết này hướng dẫn bạn đọc hiểu đầy đủ bảng tỷ giá: phân biệt tỷ giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán ra, tỷ giá trung tâm của NHNN, và cách chọn ngân hàng có lợi nhất khi cần đổi tiền. Tất cả số liệu ở mức thị trường 2026, dao động quanh 25.500-25.900 VND/USD.

Bảng tỷ giá gồm những cột nào?
Bảng tỷ giá chuẩn tại một ngân hàng thương mại luôn có 3 cột chính, đôi khi thêm cột thứ 4:
| Cột | Ý nghĩa | Ai dùng? |
|---|---|---|
| Mua tiền mặt | Giá ngân hàng mua USD tiền mặt từ bạn | Người có USD tiền mặt muốn bán |
| Mua chuyển khoản | Giá ngân hàng mua USD từ tài khoản của bạn | Người nhận kiều hối qua bank, freelancer nhận từ nước ngoài |
| Bán ra | Giá ngân hàng bán USD cho bạn | Người muốn mua USD để du học, du lịch, chuyển đi nước ngoài |
| Bán tiền mặt (ít gặp) | Giá bán USD tiền mặt tại quầy (chỉ một số chi nhánh) | Người cần USD tiền mặt để mang theo |
Quy luật then chốt: Mua tiền mặt < Mua chuyển khoản < Bán ra. Spread (chênh lệch mua-bán) thường là 100-250 VND/USD tại ngân hàng lớn, lên tới 300-500 VND/USD tại tiệm vàng/điểm đổi ngoại tệ.
Ví dụ đọc bảng tỷ giá Vietcombank 2026
Giả sử ngày 27/05/2026, Vietcombank niêm yết tỷ giá USD như sau:
| Loại | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD | 25.620 | 25.650 | 25.860 |
Cách đọc:
- Nếu bạn mang 1.000 USD tiền mặt đến Vietcombank bán: nhận được 25.620 x 1.000 = 25.620.000 VND.
- Nếu bạn nhận 1.000 USD từ nước ngoài chuyển về tài khoản VCB, đổi ra VND: nhận 25.650 x 1.000 = 25.650.000 VND.
- Nếu bạn muốn mua 1.000 USD từ Vietcombank để du học: phải trả 25.860 x 1.000 = 25.860.000 VND.
Chênh lệch mua tiền mặt vs bán ra = 240 VND/USD. Với giao dịch 10.000 USD, bạn "mất" 2,4 triệu chỉ vì spread - nên luôn so sánh nhiều ngân hàng trước khi giao dịch.
Tỷ giá trung tâm NHNN và biên độ +/-5%
Tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) công bố mỗi sáng lúc 8h, dựa trên bộ 8 đồng tiền chủ chốt và diễn biến thị trường. Đây là "neo" mà tất cả ngân hàng thương mại phải bám theo.
Theo Quyết định hiện hành, ngân hàng thương mại chỉ được niêm yết tỷ giá mua-bán USD/VND trong biên độ +/-5% quanh tỷ giá trung tâm. Năm 2026, nếu tỷ giá trung tâm là 24.700 VND/USD thì:
- Sàn: 24.700 x 0,95 = 23.465 VND/USD
- Trần: 24.700 x 1,05 = 25.935 VND/USD
Khi USD nóng, ngân hàng thường "ăn tới nóc" (sát 25.935). Khi USD hạ nhiệt, giá thường cách trần 100-300 VND. Tìm hiểu sâu hơn về cơ chế này tại bài Tỷ giá trung tâm là gì? Cập nhật hàng ngày từ NHNN.
So sánh tỷ giá 10 ngân hàng lớn 2026
Bảng minh họa tỷ giá bán ra USD của 10 ngân hàng thương mại vào một ngày bình thường (giá tham khảo, thực tế cần xem tại thời điểm giao dịch):
| Ngân hàng | Mua tiền mặt | Mua CK | Bán ra | Spread |
|---|---|---|---|---|
| Vietcombank (VCB) | 25.620 | 25.650 | 25.860 | 240 |
| BIDV | 25.615 | 25.645 | 25.870 | 255 |
| Vietinbank | 25.610 | 25.640 | 25.875 | 265 |
| Agribank | 25.605 | 25.635 | 25.880 | 275 |
| Techcombank | 25.595 | 25.640 | 25.870 | 275 |
| ACB | 25.625 | 25.660 | 25.860 | 235 |
| Eximbank | 25.630 | 25.665 | 25.855 | 225 |
| Sacombank | 25.600 | 25.640 | 25.870 | 270 |
| MB Bank | 25.610 | 25.650 | 25.870 | 260 |
| VPBank | 25.590 | 25.640 | 25.880 | 290 |
Nhận xét:
- Eximbank, ACB thường có spread hẹp nhất - tốt cho khách hàng giao dịch nhiều.
- Vietcombank có thanh khoản USD lớn nhất, tỷ giá bán ra thường không cao nhất thị trường.
- VPBank, Agribank có spread rộng hơn - không nên dùng nếu bạn giao dịch khối lượng lớn.
Cách chọn ngân hàng có lợi nhất
Khi bán USD (có tiền USD muốn đổi VND)
Tìm ngân hàng có cột "Mua chuyển khoản" cao nhất. Nếu bán tiền mặt, ưu tiên nơi có cột "Mua tiền mặt" cao. Tham khảo tại công cụ tỷ giá VN247 để so sánh nhanh tất cả ngân hàng trong 1 trang.
Khi mua USD (có VND, cần USD)
Tìm cột "Bán ra" thấp nhất. Với khối lượng lớn (từ 5.000 USD trở lên), nên gọi trước 1-2 chi nhánh để hỏi giá, vì ngân hàng thường "dẫn giá" tốt hơn cho khách giao dịch lớn.
Tránh tiệm vàng khi có thể
Tiệm vàng/điểm đổi ngoại tệ tư nhân thường có spread rộng 300-600 VND/USD, và có rủi ro pháp lý (kinh doanh ngoại tệ không phép có thể bị phạt). Đọc thêm tại Đổi USD ở đâu tỷ giá tốt nhất?.
Tỷ giá USD/VND biến động vì yếu tố nào?
- Lãi suất Fed: Fed tăng lãi suất -> USD mạnh lên toàn cầu -> VND mất giá tương đối.
- Cán cân thương mại VN: Xuất siêu nhiều -> nguồn cung USD dồi dào -> VND ổn định.
- FDI và kiều hối: Hai dòng USD lớn vào VN giúp neo tỷ giá. Kiều hối 2025 đạt hơn 14 tỷ USD, năm 2026 dự báo tăng nhẹ.
- Dự trữ ngoại hối: NHNN nắm ~95-100 tỷ USD, đủ sức can thiệp khi cần.
- Tâm lý thị trường: Tin đồn, sự kiện chính trị có thể đẩy tỷ giá trong ngắn hạn.
Các sai lầm phổ biến khi đọc bảng tỷ giá
1. Nhầm "tỷ giá trung tâm" với "tỷ giá giao dịch"
Tỷ giá trung tâm (24.700 VND) chỉ là mốc tham chiếu - bạn không thể đổi ngoại tệ theo giá này. Tỷ giá thực tế bạn giao dịch là tỷ giá niêm yết của ngân hàng thương mại (25.860 chẳng hạn).
2. Lấy tỷ giá "Mua tiền mặt" làm mốc khi nhận kiều hối
Kiều hối qua tài khoản dùng tỷ giá "Mua chuyển khoản" - cao hơn mua tiền mặt 30-50 VND/USD. Với 10.000 USD, bạn được thêm 300.000-500.000 VND.
3. Không chú ý thời điểm cập nhật
Tỷ giá 8h sáng khác tỷ giá 14h. Với giao dịch lớn, hỏi giá ngay trước khi ký lệnh chuyển tiền.
Công cụ tỷ giá VN247
Để không phải mở 10 trang web ngân hàng khác nhau, bạn có thể dùng công cụ so sánh tỷ giá VN247 - gộp tỷ giá USD, EUR, JPY, KRW, GBP, AUD, CNY của tất cả ngân hàng lớn trong 1 bảng. Cập nhật tự động nhiều lần/ngày, kèm chart 30 ngày để nhìn xu hướng.
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá chuyển khoản và tỷ giá tiền mặt khác nhau thế nào?
Tỷ giá chuyển khoản áp dụng khi USD chuyển qua tài khoản (T/T - telegraphic transfer), cao hơn tỷ giá tiền mặt 30-100 VND/USD. Ngân hàng không phải lưu kho tiền mặt USD nên tiết kiệm chi phí, trả giá tốt hơn cho khách.
Tỷ giá trung tâm do ai công bố và có tác dụng gì?
NHNN công bố hàng ngày vào 8h sáng. Đây là mốc tham chiếu, ngân hàng thương mại chỉ được niêm yết tỷ giá trong biên độ +/-5% so với tỷ giá trung tâm (theo chế độ quản lý tỷ giá hiện hành).
Vì sao tỷ giá bán của ngân hàng luôn cao hơn tỷ giá mua?
Spread là lợi nhuận ngân hàng. Chênh lệch tại ngân hàng lớn thường 80-250 VND/USD, tại tiệm vàng có thể 300-600 VND. Chi tiết đọc thêm Chênh lệch mua-bán ngoại tệ tại sao có?.
Ngân hàng nào có tỷ giá USD tốt nhất hiện nay?
Vietcombank thường dẫn đầu về thanh khoản. Eximbank và ACB thường có spread hẹp hơn, tốt khi bạn giao dịch nhỏ-vừa. So sánh ngay trong ngày tại công cụ VN247.
Khi nào trong ngày ngân hàng cập nhật tỷ giá?
Cập nhật 3-5 lần/ngày: 8h sáng (sau khi NHNN công bố), 10h, 14h, đầu giờ chiều. Biến động mạnh có thể cập nhật thêm.
Liên quan
- Đổi USD ở đâu tỷ giá tốt nhất? So sánh ngân hàng vs tư nhân
- Tỷ giá trung tâm là gì? Cập nhật hàng ngày từ NHNN
- Chênh lệch mua-bán ngoại tệ tại sao có?
- Nên giữ tiền VND hay USD trong 2026?
- Quy định mang USD ra nước ngoài: Tối đa 5000 USD
- Chuyển tiền từ nước ngoài về VN: Các kênh và phí
- Tỷ giá JPY/VND cho người lao động tại Nhật
Tóm lược
Bảng tỷ giá USD/VND có 3 cột then chốt: Mua tiền mặt, Mua chuyển khoản, Bán ra. Tỷ giá chuyển khoản luôn cao hơn tiền mặt, tỷ giá bán luôn cao hơn mua - chênh lệch là spread lợi nhuận ngân hàng. Tỷ giá trung tâm NHNN là mốc, ngân hàng thương mại niêm yết trong biên độ +/-5%. Khi giao dịch, so sánh nhiều ngân hàng qua công cụ tỷ giá VN247 để tiết kiệm hàng triệu đồng mỗi 10.000 USD.
Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi Phạm Quốc Hùng - CFA, 10 năm phân tích vàng/ngoại tệ tại các ngân hàng lớn. Nội dung mang tính tham khảo, vui lòng đối chiếu tỷ giá thực tế tại ngân hàng trước khi giao dịch.
Xem ngay: Bảng giá vàng SJC, PNJ, nhẫn 9999 cập nhật theo thời gian thực →
![Tỷ giá USD/VND: Cách đọc bảng tỷ giá của 10 ngân hàng [2026]](/images/articles/ty-gia-usd-vnd-cach-doc.jpg)


